miner's lettuce
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Miner's lettuce là một loại rau thảo mộc mọng nước, đôi khi được trồng để làm salad hoặc rau nấu canh. Loại cây này mọc trên các cồn cát và vùng đất hoang dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Miner's lettuce là một loại cây hoang dã ăn được phổ biến ở California.)
- (Cô ấy thêm miner's lettuce tươi vào món salad để có hương vị chua nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to forage for miner's lettuce": đi hái miner's lettuce trong tự nhiên.
- Many foragers enjoy collecting miner's lettuce in the spring. (Nhiều người hái lượm thích thu nhặt miner's lettuce vào mùa xuân.)
- "miner's lettuce as a pot herb": dùng miner's lettuce làm rau nấu canh.
- In traditional cooking, miner's lettuce is often used as a pot herb in soups. (Trong nấu ăn truyền thống, miner's lettuce thường được dùng làm rau nấu canh trong các món súp.)
Biến thể và từ gần giống
- Winter purslane: tên gọi khác của miner's lettuce, thường dùng trong ẩm thực.
- Winter purslane is another name for miner's lettuce. (Winter purslane là một tên gọi khác của miner's lettuce.)
- Claytonia perfoliata: tên khoa học của miner's lettuce.
- Claytonia perfoliata is the scientific name for miner's lettuce. (Claytonia perfoliata là tên khoa học của miner's lettuce.)
Từ đồng nghĩa
- Winter purslane: rau sam mùa đông (một loại rau tương tự).
- Indian lettuce: rau diếp Ấn Độ (tên gọi khác trong một số vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "miner's lettuce".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "miner's lettuce".